篱口 lí kǒu · li khẩu Hán Việt: li khẩu · Pinyin: lí kǒu Tổng quan Cấu tạo: 篱 (li) + 口 (khẩu)Pinyinlí kǒuHán Việtli khẩuCấu tạo篱 + 口 · li + khẩu nghĩa thành phần: li + khẩu Nghĩa MainlandTân Hoa Tự Điển 即燕口。因其口似箝籬之形﹐故称。Tân Hoa Tự Điển 1.即燕口。因其口似箝籬之形﹐故称。