籬子 lí zi·li tử Hán Việt: li tử · Pinyin: lí zi Tổng quan 新华 · Tân Hoa Đại lục 1.即篱笆。 Cấu tạo: 籬 (li) + 子 (tử)Pinyinlí ziHán Việtli tửCấu tạo籬 + 子 · li + tử nghĩa thành phần: li + tử Nghĩa MainlandTân Hoa Tự Điển 1.钳子。 Từ liên quan Gần nghĩa子丑 · 子书 · 子產 · 子京 · 子代 · 子侄 · 子儀 · 子兒