籬柵 lí zhà·li sách Hán Việt: li sách · Pinyin: lí zhà Tổng quan bờ giậu 新华 · Tân Hoa Đại lục 用竹子、树枝等做成的栅栏。 Cấu tạo: 籬 (li) + 柵 (sách)Pinyinlí zhàHán Việtli sáchTừ loạidanhCấu tạo籬 + 柵 · li + sách nghĩa thành phần: li + sách Nghĩa ViệtGoogle Alex v6 bờ giậu Từ liên quan Gần nghĩa柵子 · 柵條 · 柵極 · 柵欄 · 柵格 · 柵籬 · 柵門 · 籬垣