籬棘 lí jí · li cức Hán Việt: li cức · Pinyin: lí jí Tổng quan Cấu tạo: 籬 (li) + 棘 (cức)Pinyinlí jíHán Việtli cứcCấu tạo籬 + 棘 · li + cức nghĩa thành phần: li + cức