籬菊 li cúc Hán Việt: li cúc Tổng quan Cấu tạo: 籬 (li) + 菊 (cúc)Hán Việtli cúcCấu tạo籬 + 菊 · li + cúc nghĩa thành phần: li + cúc Nghĩa EngCihui 籬菊 íjú n. chrysanthemum planted by a fence M:²kē