籮擔 luó dān · la đam Hán Việt: la đam · Pinyin: luó dān Tổng quan Cấu tạo: 籮 (la) + 擔 (đam)Pinyinluó dānHán Việtla đamCấu tạo籮 + 擔 · la + đam nghĩa thành phần: la + đam Nghĩa TaiwanMOE · 教育部重編國語辭典 用竹、籐條編製的擔子,可用來盛物。《儒林外史》第一回:「也有挑著鍋的,也有籮擔內挑著孩子的,一個個面黃肌瘦,衣裳襤褸。」