籲俊 xū jùn · dụ tuấn Hán Việt: dụ tuấn · Pinyin: xū jùn Tổng quan Cấu tạo: 籲 (dụ) + 俊 (tuấn)Pinyinxū jùnHán Việtdụ tuấnCấu tạo籲 + 俊 · dụ + tuấn nghĩa thành phần: dụ + tuấn Nghĩa ViệtCihui ời gọi kẻ tài giỏi giúp nước. dụ tuấn dụ tuấn ☆Mời gọi kẻ tài giỏi giúp nước.