籲告

xū gàodụ cáo

Hán Việt: dụ cáo · Pinyin: xū gào

Tổng quan

新华 · Tân Hoa Đại lục

1.呼吁求告。

Cấu tạo: 籲 (dụ) + 告 (cáo)

Từ liên quan

Gần nghĩa

吁吁 · 吁咈 · 吁嗟 · 吁求 · 籲請 · 告之 · 告令 · 告休