籲告 xū gào · dụ cáo Hán Việt: dụ cáo · Pinyin: xū gào Tổng quan Cấu tạo: 籲 (dụ) + 告 (cáo)Pinyinxū gàoHán Việtdụ cáoCấu tạo籲 + 告 · dụ + cáo nghĩa thành phần: dụ + cáo