籲懇 xū kěn · dụ khẩn Hán Việt: dụ khẩn · Pinyin: xū kěn Tổng quan Cấu tạo: 籲 (dụ) + 懇 (khẩn)Pinyinxū kěnHán Việtdụ khẩnCấu tạo籲 + 懇 · dụ + khẩn nghĩa thành phần: dụ + khẩn