籲懇 xū kěn·dụ khẩn Hán Việt: dụ khẩn · Pinyin: xū kěn Tổng quan 新华 · Tân Hoa Đại lục 1.呼吁恳求。 Cấu tạo: 籲 (dụ) + 懇 (khẩn)Pinyinxū kěnHán Việtdụ khẩnCấu tạo籲 + 懇 · dụ + khẩn nghĩa thành phần: dụ + khẩn Từ liên quan Gần nghĩa吁吁 · 吁咈 · 吁嗟 · 吁求 · 籲請 · 懇切 · 恳恳 · 恳托