籲求

yù qiúdụ cầu

Hán Việt: dụ cầu · Pinyin: yù qiú

Tổng quan

lên tiếng yêu cầu

新华 · Tân Hoa Đại lục

1.呼吁恳求。

MOE · 教育部重編國語辭典 Đài Loan

呼籲懇求。如:「向各方籲求協助。」也作「籲懇」。

Cấu tạo: 籲 (dụ) + 求 (cầu)

Nghĩa

Việt

  • Cihui 籲求各界人士捐款救災。
  • Biên soạn 吁求 yùqiú n./v. 1. shout for help 2. implore; plead; petition 3. urge

Taiwan

  • MOE · 教育部重編國語辭典 呼籲懇求。如:「向各方籲求協助。」也作「籲懇」。

Eng

  • Cihui 吁求 yùqiú n./v. 1. shout for help 2. implore; plead; petition 3. urge

Từ liên quan

Gần nghĩa

吁吁 · 吁咈 · 吁嗟 · 籲請 · 求乞 · 求親 · 求人 · 求仙