米哈

mǐ hā mễ cáp

Hán Việt: mễ cáp · Pinyin: mǐ hā

Tổng quan

Cấu tạo: (mễ) + (cáp)

Nghĩa

Taiwan

  • MOE · 教育部重編國語辭典 羊肉。譯自蒙古語。元.無名氏《射柳捶丸》第三折:「(阻孛云)好米哈喫上幾塊。(党項云)打剌孫喝上五壺。」也作「米罕」。

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 1.见"米罕"。