米囊 mǐ náng · mễ nang Hán Việt: mễ nang · Pinyin: mǐ náng Tổng quan Cấu tạo: 米 (mễ) + 囊 (nang)Pinyinmǐ nángHán Việtmễ nangCấu tạo米 + 囊 · mễ + nang nghĩa thành phần: mễ + nang Nghĩa MainlandTân Hoa Tự Điển 玚花的别名。与"米囊花"不同。Tân Hoa Tự Điển 1.玚花的别名。与"米囊花"不同。