米囤 mễ độn Hán Việt: mễ độn Tổng quan Cấu tạo: 米 (mễ) + 囤 (độn)Hán Việtmễ độnCấu tạo米 + 囤 · mễ + độn nghĩa thành phần: mễ + độn Nghĩa EngCihui 米囤 ǐdùn n. rice vat M:⁴zuò