米奇

mǐ qí mễ kì

Hán Việt: mễ kì · Pinyin: mǐ qí

Tổng quan

Mickey hoặc Mitch (tên)

Cấu tạo: (mễ) + (kì)

Nghĩa

Việt

  • Cihui Mickey hoặc Mitch (tên)

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 酒名。
  • Tân Hoa Tự Điển 1.酒名。

Eng

  • CC-CEDICT Mickey or Mitch (name)
  • Cihui Mickey or Mitch (name)