米奇

mǐ qímễ kì

Hán Việt: mễ kì · Pinyin: mǐ qí

Tổng quan

Mickey hoặc Mitch (tên)

新华 · Tân Hoa Đại lục

1.酒名。

Cấu tạo: 米 (mễ) + 奇 (kì)

Nghĩa

Việt

  • Google Alex v6 Mickey
  • Tần suất từ Mickey hoặc Mitch (tên)
  • Biên soạn Mickey

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 1.酒名。

Eng

  • Cihui Mickey or Mitch (name)
  • Tần suất từ n. Mickey

Đức

  • Handedict Micky (Eig, Vorn)

Từ liên quan

Gần nghĩa

米奇老鼠 · 奇丑 · 奇丽 · 奇事 · 奇人 · 奇伟 · 奇偶 · 奇兵