米壽

mǐ shòu mễ thọ

Hán Việt: mễ thọ · Pinyin: mǐ shòu

Tổng quan

Cấu tạo: (mễ) + (thọ)

Nghĩa

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 指八十八岁寿辰(“米”字拆开为“八、十、八”)。

Eng

  • Cihui 米壽 ǐshòu n. 88th birthday (from the characters bāshíbā, combined to form mǐ)

ja

  • JMdict 88th birthday