米巫 mǐ wū · mễ vu Hán Việt: mễ vu · Pinyin: mǐ wū Tổng quan Cấu tạo: 米 (mễ) + 巫 (vu)Pinyinmǐ wūHán Việtmễ vuCấu tạo米 + 巫 · mễ + vu nghĩa thành phần: mễ + vu Nghĩa MainlandTân Hoa Tự Điển 指五斗米道道师。五斗米道以符箓为术,有如巫觋,故称。Tân Hoa Tự Điển 1.指五斗米道道师。五斗米道以符箓为术,有如巫觋,故称。