米莊 mễ trang Hán Việt: mễ trang Tổng quan Cấu tạo: 米 (mễ) + 莊 (trang)Hán Việtmễ trangCấu tạo米 + 莊 · mễ + trang nghĩa thành phần: mễ + trang Nghĩa EngCihui 米莊 ǐzhuāng p.w. rice/grain storage room M:¹jiā