米廩 mǐ lǐn · mễ lẫm Hán Việt: mễ lẫm · Pinyin: mǐ lǐn Tổng quan Cấu tạo: 米 (mễ) + 廩 (lẫm)Pinyinmǐ lǐnHán Việtmễ lẫmCấu tạo米 + 廩 · mễ + lẫm nghĩa thành phần: mễ + lẫm Nghĩa MainlandTân Hoa Tự Điển 周代鲁国的学校。相传起始于虞舜时代。Tân Hoa Tự Điển 1.周代鲁国的学校。相传起始于虞舜时代。