米曲

mǐ qū mễ khúc

Hán Việt: mễ khúc · Pinyin: mǐ qū

Tổng quan

Cấu tạo: (mễ) + (khúc)

Nghĩa

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 米与酒曲; 米制的酒母; 鼠曲草的别名。见明李时珍《本草纲目.草五.鼠曲草》。
  • Tân Hoa Tự Điển 1.米与酒曲。 2.米制的酒母。 3.鼠曲草的别名。见明李时珍《本草纲目.草五.鼠曲草》。