米果

mǐ guǒ mễ quả

Hán Việt: mễ quả · Pinyin: mǐ guǒ

Tổng quan

bánh gạo

Cấu tạo: (mễ) + (quả)

Nghĩa

Việt

  • Cihui bánh gạo

Taiwan

  • MOE · 教育部重編國語辭典 一種由蓬萊米製成的餅乾。外敷以糖或薄鹽,甜脆可口。也稱為「仙貝」。

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 即粔籹。以蜜和面,搓条成束,油炸而成。
  • Tân Hoa Tự Điển 1.即粔籹。以蜜和面,搓条成束,油炸而成。

Eng

  • CC-CEDICT rice cracker
  • Cihui rice cracker