米格鲁 mǐ gé lǔ · mễ cách lỗ Hán Việt: mễ cách lỗ · Pinyin: mǐ gé lǔ Tổng quan Cấu tạo: 米 (mễ) + 格 (cách) + 鲁 (lỗ)Pinyinmǐ gé lǔHán Việtmễ cách lỗCấu tạo米 + 格 + 鲁 · mễ + cách + lỗ nghĩa thành phần: mễ + cách + lỗ