米汁 mǐ zhī · mễ trấp Hán Việt: mễ trấp · Pinyin: mǐ zhī Tổng quan Cấu tạo: 米 (mễ) + 汁 (trấp)Pinyinmǐ zhīHán Việtmễ trấpCấu tạo米 + 汁 · mễ + trấp nghĩa thành phần: mễ + trấp Nghĩa MainlandTân Hoa Tự Điển 米泔水; 米酒。Tân Hoa Tự Điển 1.米泔水。 2.米酒。