米漿

mǐ jiāng mễ tương

Hán Việt: mễ tương · Pinyin: mǐ jiāng

Tổng quan

sữa gạo

Cấu tạo: (mễ) + 漿 (tương)

Nghĩa

Việt

  • Cihui sữa gạo

Eng

  • CC-CEDICT rice milk
  • Cihui rice milk