米潘 mǐ pān · mễ phan Hán Việt: mễ phan · Pinyin: mǐ pān Tổng quan Cấu tạo: 米 (mễ) + 潘 (phan)Pinyinmǐ pānHán Việtmễ phanCấu tạo米 + 潘 · mễ + phan nghĩa thành phần: mễ + phan Nghĩa MainlandTân Hoa Tự Điển 淘米水。Tân Hoa Tự Điển 1.淘米水。