米豬 mǐ zhū · mễ trư Hán Việt: mễ trư · Pinyin: mǐ zhū Tổng quan Cấu tạo: 米 (mễ) + 豬 (trư)Pinyinmǐ zhūHán Việtmễ trưCấu tạo米 + 豬 · mễ + trư nghĩa thành phần: mễ + trư Nghĩa MainlandTân Hoa Tự Điển 豆猪。