米票 mễ phiếu Hán Việt: mễ phiếu Tổng quan Cấu tạo: 米 (mễ) + 票 (phiếu)Hán Việtmễ phiếuCấu tạo米 + 票 · mễ + phiếu nghĩa thành phần: mễ + phiếu Nghĩa EngCihui 米票 ǐpiào n. rice coupon M:¹zhāng