米粒

mǐ lì mễ lạp

Hán Việt: mễ lạp · Pinyin: mǐ lì

Tổng quan

hạt gạo | hạt nhỏ

Cấu tạo: (mễ) + (lạp)

Nghĩa

Việt

  • Cihui hạt gạo | hạt nhỏ

Taiwan

  • MOE · 教育部重編國語辭典 米的顆粒。如:「他們家的經濟情況很不好,米缸中經常是半顆米粒也沒有。」

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 米的颗粒。亦泛指粮食。
  • Tân Hoa Tự Điển 1.米的颗粒。亦泛指粮食。

Eng

  • CC-CEDICT grain of rice|granule
  • Cihui grain of rice; granule

ja

  • JMdict grain of rice