米粥 mǐ zhōu · mễ chúc Hán Việt: mễ chúc · Pinyin: mǐ zhōu Tổng quan cháo Cấu tạo: 米 (mễ) + 粥 (chúc)Pinyinmǐ zhōuHán Việtmễ chúcCấu tạo米 + 粥 · mễ + chúc nghĩa thành phần: mễ + chúc Nghĩa ViệtCihui cháoTaiwanMOE · 教育部重編國語辭典 用米所煮成的稀飯。EngCC-CEDICT congeeCihui congee