米糕

mễ cao

Hán Việt: mễ cao

Tổng quan

Cấu tạo: 米 (mễ) + 糕 (cao)

Nghĩa

Việt

  • Google Alex v6 bánh gạo
  • Biên soạn rice cake/pudding M:²kuài

Eng

  • Cihui 米糕 ǐgāo n. rice cake/pudding M:²kuài
  • Tần suất từ n. rice cake/pudding M:²kuài

Từ liên quan

Gần nghĩa

米仓 · 米兔 · 米兰 · 米制 · 米国 · 米夫 · 米奇 · 米姆