米糠

mǐ kāng mễ khang

Hán Việt: mễ khang · Pinyin: mǐ kāng

Tổng quan

cám

Cấu tạo: (mễ) + (khang)

Nghĩa

Việt

  • Cihui cám

Taiwan

  • MOE · 教育部重編國語辭典 糙米所碾出的皮層。營養價值極高,大多供飼畜及肥田之用。

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 紧贴在稻子、谷子的米粒外面的皮,脱下后叫米糠。

Eng

  • CC-CEDICT bran
  • Cihui bran

ja

  • JMdict rice bran