米糱 mǐ niè · mễ nghiệt Hán Việt: mễ nghiệt · Pinyin: mǐ niè Tổng quan Cấu tạo: 米 (mễ) + 糱 (nghiệt)Pinyinmǐ nièHán Việtmễ nghiệtCấu tạo米 + 糱 · mễ + nghiệt nghĩa thành phần: mễ + nghiệt Nghĩa MainlandTân Hoa Tự Điển 生芽的米麦。亦泛指米麦粮食。Tân Hoa Tự Điển 1.生芽的米麦。亦泛指米麦粮食。