米糵 mǐ niè·mễ nghiệt Hán Việt: mễ nghiệt · Pinyin: mǐ niè Tổng quan 新华 · Tân Hoa Đại lục 1.见"米糱"。 Cấu tạo: 米 (mễ) + 糵 (nghiệt)Pinyinmǐ nièHán Việtmễ nghiệtCấu tạo米 + 糵 · mễ + nghiệt nghĩa thành phần: mễ + nghiệt Nghĩa MainlandTân Hoa Tự Điển 1.见"米糱"。 Từ liên quan Gần nghĩa米仓 · 米兔 · 米兰 · 米制 · 米国 · 米夫 · 米奇 · 米姆