米糽 mǐ zhěng Pinyin: mǐ zhěng Tổng quan Cấu tạo: 米 (mễ) + 糽Pinyinmǐ zhěngCấu tạo米 + 糽 Nghĩa MainlandTân Hoa Tự Điển 米粮。Tân Hoa Tự Điển 1.米粮。