米約 mǐ yuē · mễ ước Hán Việt: mễ ước · Pinyin: mǐ yuē Tổng quan Cấu tạo: 米 (mễ) + 約 (ước)Pinyinmǐ yuēHán Việtmễ ướcCấu tạo米 + 約 · mễ + ước nghĩa thành phần: mễ + ước