米纸
mễ chỉ
Hán Việt: mễ chỉ · Pinyin: mǐ zhǐ
Tổng quan
bánh tráng
Nghĩa
Việt
- Google Alex v6 bánh tráng
- Google Alex v6 giấy gạo
- Tần suất từ bánh tráng
- Biên soạn rice paper M:¹zhāng
Eng
- JMdict American newspaper
- JMdict American press
- Cihui 米紙 ǐzhǐ n. rice paper M:¹zhāng
- Tần suất từ n. rice paper M:¹zhāng
Đức
- Handedict Reispapier
ja
- JMdict 米紙(べいし)