米紙

mǐ zhǐ mễ chỉ

Hán Việt: mễ chỉ · Pinyin: mǐ zhǐ

Tổng quan

bánh tráng

Cấu tạo: (mễ) + (chỉ)

Nghĩa

Việt

  • Cihui bánh tráng

Eng

  • Cihui 米紙 ǐzhǐ n. rice paper M:¹zhāng

ja

  • JMdict American newspaper|American press