米罕

mǐ hǎn mễ hãn

Hán Việt: mễ hãn · Pinyin: mǐ hǎn

Tổng quan

Cấu tạo: (mễ) + (hãn)

Nghĩa

Taiwan

  • MOE · 教育部重編國語辭典 羊肉。譯自蒙古語。元.關漢卿《哭存孝》第一折:「米罕整斤吞,抹鄰不會騎。」也作「米哈」。

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 亦作"米哈"; 蒙古语音译词。肉。
  • Tân Hoa Tự Điển 1.亦作"米哈"。 2.蒙古语音译词。肉。