米色

mǐ sè mễ sắc

Hán Việt: mễ sắc · Pinyin: mǐ sè

Tổng quan

vàng nhạt: màu ngà/màu kem

Cấu tạo: (mễ) + (sắc)

Nghĩa

Việt

  • Cihui vàng nhạt: màu ngà/màu kem

Taiwan

  • MOE · 教育部重編國語辭典 像米粒那樣淺淡的黃色。也稱為「米黃色」。

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 米的质量。色,谓成色; 白而带浅黄的颜色。
  • Tân Hoa Tự Điển 1.米的质量。色,谓成色。 2.白而带浅黄的颜色。

Eng

  • Cihui 米色 ǐsè* n. cream color; millet-colored; straw-colored; beige

Từ liên quan

Từ đồng nghĩa

米黄色