米蝦

mễ hà

Hán Việt: mễ hà

Tổng quan

Cấu tạo: (mễ) + (hà)

Nghĩa

Taiwan

  • MOE · 教育部重編國語辭典 去殼晒乾的小蝦。因其小如米粒,故稱為「米蝦」。也稱為「蝦米」。

Eng

  • Cihui 米蝦 ǐxiā n. small shrimp M:ge/²zhī