米行

mǐ xíng mễ hành

Hán Việt: mễ hành · Pinyin: mǐ xíng

Tổng quan

Cấu tạo: (mễ) + (hành)

Nghĩa

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 经营粮食买卖的商行。
  • Tân Hoa Tự Điển 1.经营粮食买卖的商行。

Eng

  • Cihui 米行 ǐháng n. <trad.> wholesale grain shop M:¹jiā