米課 mǐ kè · mễ khóa Hán Việt: mễ khóa · Pinyin: mǐ kè Tổng quan Cấu tạo: 米 (mễ) + 課 (khóa)Pinyinmǐ kèHán Việtmễ khóaCấu tạo米 + 課 · mễ + khóa nghĩa thành phần: mễ + khóa Nghĩa MainlandTân Hoa Tự Điển 以米谷缴纳的赋税。Tân Hoa Tự Điển 1.以米谷缴纳的赋税。