米貼 mǐ tiē · mễ thiếp Hán Việt: mễ thiếp · Pinyin: mǐ tiē Tổng quan Cấu tạo: 米 (mễ) + 貼 (thiếp)Pinyinmǐ tiēHán Việtmễ thiếpCấu tạo米 + 貼 · mễ + thiếp nghĩa thành phần: mễ + thiếp Nghĩa MainlandTân Hoa Tự Điển 米价补贴。是一种生活津贴。Tân Hoa Tự Điển 1.米价补贴。是一种生活津贴。