米賊 mǐ zéi · mễ tặc Hán Việt: mễ tặc · Pinyin: mǐ zéi Tổng quan Cấu tạo: 米 (mễ) + 賊 (tặc)Pinyinmǐ zéiHán Việtmễ tặcCấu tạo米 + 賊 · mễ + tặc nghĩa thành phần: mễ + tặc Nghĩa MainlandTân Hoa Tự Điển 旧时对五斗米道的贬称。Tân Hoa Tự Điển 1.旧时对五斗米道的贬称。