米路 mǐ lù · mễ lộ Hán Việt: mễ lộ · Pinyin: mǐ lù Tổng quan Cấu tạo: 米 (mễ) + 路 (lộ)Pinyinmǐ lùHán Việtmễ lộCấu tạo米 + 路 · mễ + lộ nghĩa thành phần: mễ + lộ