米道 mǐ dào · mễ đạo Hán Việt: mễ đạo · Pinyin: mǐ dào Tổng quan Cấu tạo: 米 (mễ) + 道 (đạo)Pinyinmǐ dàoHán Việtmễ đạoCấu tạo米 + 道 · mễ + đạo nghĩa thành phần: mễ + đạo Nghĩa MainlandTân Hoa Tự Điển 即五斗米道。Tân Hoa Tự Điển 1.即五斗米道。