米酒
mễ tửu
Hán Việt: mễ tửu · Pinyin: mǐ jiǔ
Tổng quan
rượu gạo; rượu nếp。用糯米、黃米等釀成的酒。
Nghĩa
Việt
- Cihui rượu gạo; rượu nếp。用糯米、黃米等釀成的酒。
Taiwan
- MOE · 教育部重編國語辭典 用米所釀製成的酒。明.李時珍《本草綱目.卷二五.穀部四.酒》:「米酒,氣味苦、甘、辛,大熱,有毒。」
Mainland
- Tân Hoa Tự Điển 用糯米、黄米等酿成的酒含酒精量较低;江米酒。
Eng
- CC-CEDICT rice wine
- Cihui 米酒 ǐjiǔ* n. rice wine M:bēi/píng