米醋 mǐ cù · mễ thố Hán Việt: mễ thố · Pinyin: mǐ cù Tổng quan gạo dấm Cấu tạo: 米 (mễ) + 醋 (thố)Pinyinmǐ cùHán Việtmễ thốCấu tạo米 + 醋 · mễ + thố nghĩa thành phần: mễ + thố Nghĩa ViệtCihui gạo dấmMainlandTân Hoa Tự Điển 以大米等为原料酿制的食醋。EngCihui 米醋 ǐcù n. rice vinegar M:píng