米錦 mǐ jǐn · mễ cẩm Hán Việt: mễ cẩm · Pinyin: mǐ jǐn Tổng quan Cấu tạo: 米 (mễ) + 錦 (cẩm)Pinyinmǐ jǐnHán Việtmễ cẩmCấu tạo米 + 錦 · mễ + cẩm nghĩa thành phần: mễ + cẩm