米鋪 mễ phô Hán Việt: mễ phô Tổng quan Cấu tạo: 米 (mễ) + 鋪 (phô)Hán Việtmễ phôCấu tạo米 + 鋪 · mễ + phô nghĩa thành phần: mễ + phô Nghĩa EngCihui 米鋪 ǐpù p.w. grain store M:¹jiā