米食 mễ thực Hán Việt: mễ thực Tổng quan Cấu tạo: 米 (mễ) + 食 (thực)Hán Việtmễ thựcCấu tạo米 + 食 · mễ + thực nghĩa thành phần: mễ + thực Nghĩa EngCihui 米食 ǐshí n. rice dietjaJMdict rice-based or centered diet (centred)