米飲 mǐ yǐn · mễ ẩm Hán Việt: mễ ẩm · Pinyin: mǐ yǐn Tổng quan Cấu tạo: 米 (mễ) + 飲 (ẩm)Pinyinmǐ yǐnHán Việtmễ ẩmCấu tạo米 + 飲 · mễ + ẩm nghĩa thành phần: mễ + ẩm Nghĩa MainlandTân Hoa Tự Điển 米汤。Tân Hoa Tự Điển 1.米汤。